有性
ゆうせいyuusei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
hữu tính
EN sexual
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ゆうせいyuusei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
hữu tính
EN sexual
Chưa có câu ví dụ cho từ này.