幽棲
ゆうせいyuusei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
sống ẩn dật
EN living a quiet life in seclusion away from the masses
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
