征途
せいとseito
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cuộc hành trình; chuyến viễn chinh
EN (military or pleasure) expedition
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

せいとseito
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cuộc hành trình; chuyến viễn chinh
EN (military or pleasure) expedition
Chưa có câu ví dụ cho từ này.