陶然
とうぜんtouzen
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ -tarutrạng từ đi với と
say sưa; trạng thái say nhẹ một cách dễ chịu
EN tipsy; pleasantly drunk; mellow
mê mẩn; say đắm
EN entranced; enchanted; captivated
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
