証跡
しょうせきshouseki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chứng cứ; dấu vết
EN proof; evidence; trace
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

しょうせきshouseki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chứng cứ; dấu vết
EN proof; evidence; trace
Chưa có câu ví dụ cho từ này.