登仙
とうせんtousen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
trở thành tiên
EN becoming a saint
sự qua đời của một người cao quý
EN death of a high-ranking person
