羽化登仙
うかとうせんukatousen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cảm giác tự do như thể có cánh và bay lên trời
EN a sense of release (as if one had wings and were riding on air)

うかとうせんukatousen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.