身奇麗
みぎれいmigirei
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -na
gọn gàng; sạch sẽ
EN neat (personal appearance); tidy
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

みぎれいmigirei
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -na
gọn gàng; sạch sẽ
EN neat (personal appearance); tidy
Chưa có câu ví dụ cho từ này.