図工
ずこうzukou
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mỹ thuật và thủ công
EN drawing and manual arts (school subject); arts and crafts
Xem thêm: 図画工作

ずこうzukou
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mỹ thuật và thủ công
EN drawing and manual arts (school subject); arts and crafts
Xem thêm: 図画工作