存廃
そんぱいsonpai
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự duy trì hay bãi bỏ; sự tồn tại
EN maintenance or abolition (of a system, institution, etc.); existence

そんぱいsonpai
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự duy trì hay bãi bỏ; sự tồn tại
EN maintenance or abolition (of a system, institution, etc.); existence