手真似
てまねtemane
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
cử chỉ tay; điệu bộ tay
EN gesture; sign; hand signal
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

てまねtemane
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
cử chỉ tay; điệu bộ tay
EN gesture; sign; hand signal
Chưa có câu ví dụ cho từ này.