種切れ
たねぎれtanegire
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
hết; cạn kiệt
EN run out of
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

たねぎれtanegire
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
hết; cạn kiệt
EN run out of
Chưa có câu ví dụ cho từ này.