廃艦
はいかんhaikan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
tàu chiến bị cho nghỉ hưu
EN decommissioned warship
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
