肺肝
はいかんhaikan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phổi và gan
EN the lungs and liver
tận đáy lòng
EN depths of one's heart; innermost heart
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
