胸痛
きょうつうkyoutsuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đau ngực
EN chest pain
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

きょうつうkyoutsuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đau ngực
EN chest pain
Chưa có câu ví dụ cho từ này.