欲得
よくとくyokutoku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lòng tham; sự ích kỷ
EN selfishness; self-interest
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

よくとくyokutoku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lòng tham; sự ích kỷ
EN selfishness; self-interest
Chưa có câu ví dụ cho từ này.