無蓋
むがいmugai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
không có nắp; để hở
EN open; uncovered
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

むがいmugai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
không có nắp; để hở
EN open; uncovered
Chưa có câu ví dụ cho từ này.