血書
けっしょkessho
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
thư bằng máu
EN writing in blood
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

けっしょkessho
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
thư bằng máu
EN writing in blood
Chưa có câu ví dụ cho từ này.