鬼門
きもんkimon
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hướng xấu; hướng đông bắc; người hoặc vật cần tránh
EN the northeastern (unlucky) direction; person or thing to be avoided; the demon's gate

きもんkimon
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.