官金
かんきんkankin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ngân sách nhà nước
EN government funds
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

かんきんkankin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ngân sách nhà nước
EN government funds
Chưa có câu ví dụ cho từ này.