官印
かんいんkan'in
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
con dấu chính thức
EN official seal
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

かんいんkan'in
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
con dấu chính thức
EN official seal
Chưa có câu ví dụ cho từ này.