口頭試問
こうとうしもんkoutoushimon
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vấn đáp
EN oral examination; interview

こうとうしもんkoutoushimon
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vấn đáp
EN oral examination; interview