依估
いこiko
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự bất công
EN unfairness
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

いこiko
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự bất công
EN unfairness
Chưa có câu ví dụ cho từ này.