高声
こうせいkousei
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từtính từ đuôi -na
giọng cao; giọng lớn
EN loud voice; high-pitched voice
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

こうせいkousei
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từtính từ đuôi -na
giọng cao; giọng lớn
EN loud voice; high-pitched voice
Chưa có câu ví dụ cho từ này.