稀代
きだいkidai
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với のtính từ đuôi -nadanh từ
hiếm có; phi thường; vô song
EN uncommon; rare; extraordinary; matchless
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
