棋客
きかくkikaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kỳ thủ
EN shogi player; go player
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

きかくkikaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kỳ thủ
EN shogi player; go player
Chưa có câu ví dụ cho từ này.