名利
めいりmeiri
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
danh lợi; danh tiếng và lợi lộc
EN fame and fortune
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

めいりmeiri
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
danh lợi; danh tiếng và lợi lộc
EN fame and fortune
Chưa có câu ví dụ cho từ này.