焼き畑
やきばたyakibata
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
canh tác nương rẫy; phương pháp du canh du cư
EN land made arable by the slash-and-burn method; swidden; slash-and-burn farming

やきばたyakibata
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
canh tác nương rẫy; phương pháp du canh du cư
EN land made arable by the slash-and-burn method; swidden; slash-and-burn farming