賊徒
ぞくとzokuto
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phiến quân; kẻ cướp; kẻ phản bội
EN rebels; bandit; robber; traitors
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ぞくとzokuto
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phiến quân; kẻ cướp; kẻ phản bội
EN rebels; bandit; robber; traitors
Chưa có câu ví dụ cho từ này.