弱り果てる
よわりはてるyowarihateru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)nội động từ
yếu lả; kiệt sức; mệt lử
EN to be completely weakened; to be utterly exhausted; to be worn out

よわりはてるyowarihateru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.