挺身
ていしんteishin
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
xả thân; dấn thân; tình nguyện
EN offering oneself (for); volunteering (to do); coming forward; going ahead of others
