壮図
そうとsouto
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kế hoạch lớn; đại kế hoạch
EN ambitious undertaking; grand scheme
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

そうとsouto
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kế hoạch lớn; đại kế hoạch
EN ambitious undertaking; grand scheme
Chưa có câu ví dụ cho từ này.