壮挙
そうきょsoukyo
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hành động anh hùng; kỳ tích; việc làm lớn lao
EN ambitious (heroic) undertaking; daring enterprise; grand scheme

そうきょsoukyo
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hành động anh hùng; kỳ tích; việc làm lớn lao
EN ambitious (heroic) undertaking; daring enterprise; grand scheme