茶番劇
ちゃばんげきchabangeki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vở kịch hài; trò hề
EN burlesque; low comedy; farce
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ちゃばんげきchabangeki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vở kịch hài; trò hề
EN burlesque; low comedy; farce
Chưa có câu ví dụ cho từ này.