騰落
とうらくtouraku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự lên xuống; sự biến động
EN rise and fall; fluctuations; ups and downs
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

とうらくtouraku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự lên xuống; sự biến động
EN rise and fall; fluctuations; ups and downs
Chưa có câu ví dụ cho từ này.