吹き流し
ふきながしfukinagashi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
dải băng trang trí
EN streamer consisting of multiple long strips of material attached to a circular frame
túi gió
EN windsock
