省字
しょうじshouji
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
viết tắt chữ Hán; giản lược chữ Hán
EN simplification of a kanji
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
