ザックザク
ザックザクzakkuzaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

ザックザクzakkuzaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từtrạng từ đi với と
tiếng bước chân nặng nề; tiếng nhai hoặc giẫm lên thứ gì đó giòn rụm
EN crunch crunch; thud thud; tramp tramp
Xem thêm: ザクザク