半ドン
はんドンhandon
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
vòng thứ sáu
EN sixth round (in a game of 12 rounds)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

はんドンhandon
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
vòng thứ sáu
EN sixth round (in a game of 12 rounds)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.