ど偉い
どえらいdoerai
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -i
rất; cực kỳ; to lớn
EN immense; awesome; enormous; terrific
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

どえらいdoerai
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -i
rất; cực kỳ; to lớn
EN immense; awesome; enormous; terrific
Chưa có câu ví dụ cho từ này.