鷹揚
おうようouyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -nadanh từ
hào hiệp; rộng lượng; bao dung
EN large-hearted; generous; liberal; open-handed; magnanimous; easygoing
điềm tĩnh; ung dung; bình thản
EN placid; composed; cool; collected
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
