控え室
ひかえしつhikaeshitsu
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phòng chờ
EN waiting room; anteroom; antechamber; green room

ひかえしつhikaeshitsu
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phòng chờ
EN waiting room; anteroom; antechamber; green room