万事休す
ばんじきゅうすbanjikyuusu
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ

ばんじきゅうすbanjikyuusu
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
vô phương cứu chữa; hết cách; mọi chuyện đã kết thúc
EN there is nothing more that can be done; it's all over