踏切(ふみきり)の遮(しゃ)断(だん)機(き)が下(お)りました。 Rào chắn ở đường ngang đã hạ xuống. Từ:踏切(ふみきり)遮(しゃ)断(だん)機(き)降(お)りるVí dụ của biên tập