しめ縄
しめなわshimenawa
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
dây thừng thiêng; dây thừng đánh dấu khu vực linh thiêng
EN rope used to cordon off consecrated areas or as a talisman against evil
