仕舞い
しまいshimai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
shimai (điệu múa Noh trong trang phục thường ngày)
EN noh dance in plain clothes

しまいshimai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
shimai (điệu múa Noh trong trang phục thường ngày)
EN noh dance in plain clothes