空咳
からせきkaraseki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
ho giả
EN intentional cough (e.g. to get someone's attention)

からせきkaraseki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
ho giả
EN intentional cough (e.g. to get someone's attention)