Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

空(から)咳(せき)

からせきkaraseki

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    ho khan

    EN dry cough; hacking cough

    空(から)咳(せき)が出(で)ます。

    • Tôi bị ho khan.

    Từ:空(から)咳(せき)が出(で)る

    朝(あさ)から咳(せき)が止(と)まらないの。

    • Mình bị ho không ngừng từ sáng đến giờ.

    Từ:朝(あさ)空(から)咳(せき)止(と)まる

  2. ho giả

    EN intentional cough (e.g. to get someone's attention)

Câu ví dụ 3

妻(つま)の乾咳(からせき)が気(き)になります。

  • Tôi lo lắng về cơn ho khan của vợ tôi.

Từ:妻(つま)の空(から)咳(せき)が気(き)になる

Đã xác minh

空(から)咳(せき)が出(で)ます。

  • Tôi bị ho khan.

Từ:空(から)咳(せき)が出(で)る

朝(あさ)から咳(せき)が止(と)まらないの。

  • Mình bị ho không ngừng từ sáng đến giờ.

Từ:朝(あさ)空(から)咳(せき)止(と)まる

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục