ひき殺す
ひきころすhikikorosu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -su)ngoại động từ
cán chết
EN to kill by running over

ひきころすhikikorosu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ