のし
のしnoshi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
noshi; lát bào abalone khô trên giấy trang trí quà tặng
EN noshi; long thin strip of dried abalone in folded patterned paper, attached to a gift
Xem thêm: のし紙
