巫者
ふしゃfusha
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nữ tư tế; pháp sư
EN virgin consecrated to a deity; shrine maiden; (spiritualistic) medium
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
